ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoe khoang" (1件)
khoe khoang
日本語
動自慢する、誇示する
Sau khi liên tục khoe khoang và đe dọa Iran.
イランを繰り返し自慢し、脅した後。
類語検索結果 "khoe khoang" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoe khoang" (1件)
Sau khi liên tục khoe khoang và đe dọa Iran.
イランを繰り返し自慢し、脅した後。
